year's mind

/'jə:z'maind/
Học thuật
Thân thiện
year's mind

A family gathers for a year's mind to remember their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ cầu kinh một năm sau khi chết; lễ giỗ đầu: "year's mind" một thuật ngữ tôn giáo, chủ yếu trong Công giáo Anh giáo, dùng để chỉ một buổi lễ tưởng niệm cầu nguyện cho người đã khuất, được tổ chức vào đúng một năm sau ngày mất của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family gathered for the year's mind of their grandmother. (Gia đình tụ họp để làm lễ giỗ đầu cho của họ.)
    • A special mass will be held as a year's mind for the late parish priest. (Một thánh lễ đặc biệt sẽ được cử hành như một lễ cầu kinh một năm cho vị linh mục giáo xứ đã qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe/keep the year's mind": tổ chức, cử hành lễ giỗ đầu.
    • It is a tradition in our community to observe the year's mind with a quiet prayer service. (Tổ chức lễ giỗ đầu bằng một buổi cầu nguyện trang nghiêm truyền thống trong cộng đồng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anniversary of death: ngày giỗ, kỷ niệm ngày mất (cách diễn đạt phổ biến thế tục hơn).
  • Memorial Mass: thánh lễ tưởng niệm (thuật ngữ Công giáo).
  • Requiem: lễ cầu siêu, lễ an táng (thường chỉ nghi thức trong thánh lễ).
Từ đồng nghĩa
  • Death anniversary: ngày giỗ.
  • Commemoration: lễ tưởng niệm.
Lưu ý
  • "Year's mind" một thuật ngữ cổ mang tính tôn giáo, đặc biệt phổ biến trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan đến truyền thống Kitô giáo. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, các cụm từ như "first death anniversary" (ngày giỗ đầu) thường được dùng phổ biến hơn.
year's mind

A family gathers for a year's mind to remember their grandmother.

danh từ
  1. lễ cầu kinh một năm sau khi chết; lễ giỗ đầu